
Thuốc nhuộm Amoni Dimolybdate-amoni Molybdate
Công thức phân tử: (NH4)2Mo2O7
Trọng lượng phân tử: 339,9527
Ứng dụng
1. Việc áp dụng ammonium molybdate cũng liên quan đến lĩnh vực y học và bảo vệ môi trường. Trong y học, ammonium molybdate có thể được sử dụng để điều chế thuốc và điều trị bệnh.
2. Về mặt bảo vệ môi trường, amoni molybdat có thể được sử dụng làm chất xúc tác để xử lý nước thải và khí thải, có vai trò làm sạch môi trường.
Đặc điểm kỹ thuật sản phẩm
|
Thông số kỹ thuật |
chỉ mục |
|
Axit molybdic |
Lớn hơn hoặc bằng 85% |
|
Tỉ trọng |
3.1 |
|
điểm nóng chảy |
300 độ |
|
Độ hòa tan trong nước |
Hòa tan trong nước |
Lưu trữ và vận chuyển:Bao bì phải được niêm phong để tránh rò rỉ và được bảo quản trong kho mát, khô và thông gió tốt. Tránh xa nguồn lửa và nhiệt. Bảo quản riêng biệt với axit và hóa chất thực phẩm.
Bưu kiện:Túi dệt bằng nhựa 25/50kg hoặc túi giấy có túi bên trong PE
Chú phổ biến: thuốc nhuộm amoni dimolybdate-ammonium molybdate, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy thuốc nhuộm amoni dimolybdate-ammonium molybdate Trung Quốc
Bạn cũng có thể thích
Gửi yêu cầu











