Nguyên liệu Kali Bicarbonate
Sản phẩm: Kali bicarbonate nguyên liệu
Công thức phân tử: KHCO3
Trọng lượng phân tử: 100,119

Sự miêu tả:
Nguyên liệu Kali bicarbonate: Thành phần thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp
Kali bicarbonate là một hợp chất tinh thể màu trắng hòa tan trong nước. Nó được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu thô công nghiệp trong nhiều ngành công nghiệp như thực phẩm, dược phẩm và nông nghiệp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá các đặc tính, ứng dụng và lợi ích của kali bicarbonate.
Tính chất của nguyên liệu Kali bicarbonate
Kali bicarbonate là một loại muối có tính kiềm yếu được hình thành do phản ứng của kali cacbonat với carbon dioxide. Nó có công thức phân tử KHCO3 và khối lượng mol là 100,11 g/mol. Nó là một hợp chất ổn định với nhiệt độ nóng chảy là 292 độ và nhiệt độ sôi là 333 độ. Nó cũng hút ẩm, có nghĩa là nó dễ dàng hấp thụ nước từ không khí.
Ứng dụng của nguyên liệu Kali bicarbonate
Công nghiệp thực phẩm: Kali bicarbonate được sử dụng làm phụ gia thực phẩm, chủ yếu làm chất tạo men trong các món nướng. Nó phản ứng với baking soda để tạo ra khí carbon dioxide, khiến bột hoặc bột nhão nở ra trong quá trình nướng. Nó cũng được sử dụng như một chất đệm để duy trì độ pH của thực phẩm chế biến.
Công nghiệp dược phẩm: Kali bicarbonate được sử dụng như một thuốc kháng axit để trung hòa lượng axit dư thừa trong dạ dày. Nó cũng được sử dụng như một chất bổ sung kali để ngăn ngừa hoặc điều trị tình trạng thiếu kali trong cơ thể.
Công nghiệp nông nghiệp: Kali bicarbonate được sử dụng làm thuốc diệt nấm để kiểm soát bệnh nấm ở cây trồng. Nó cũng được sử dụng làm phân bón để cung cấp kali cho đất.
Lợi ích của nguyên liệu Kali bicarbonate
Kali bicarbonate có một số lợi ích, bao gồm:
1. Nó là một chất tự nhiên và thường được coi là an toàn khi tiêu thụ với số lượng nhỏ.
2. Nó có hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh nấm ở thực vật và là giải pháp thay thế an toàn cho thuốc diệt nấm hóa học.
3. Đây là nguồn cung cấp kali dồi dào, một khoáng chất cần thiết cho cơ thể.
4. Nó có tác dụng kiềm hóa cơ thể và có thể giúp cân bằng độ pH.
Phần kết luận
Nguyên liệu Kali bicarbonate là nguyên liệu thô thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp. Các đặc tính, ứng dụng và lợi ích của nó làm cho nó trở thành một hợp chất linh hoạt được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm. Nguồn gốc tự nhiên và tính an toàn của nó khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến của các nhà sản xuất cũng như người tiêu dùng.
Sự chỉ rõ:
|
MỤC |
Giá trị chỉ báo |
Kết quả |
|
|
Chất lượng tốt nhất |
Chất lượng đầu tiên |
||
|
ngoại thất |
Pha lê trắng |
Pha lê trắng |
|
|
Tổng hàm lượng kiềm (KHCO3)% Lớn hơn hoặc bằng |
99.0 |
98.0 |
99.23 |
|
Kali (K)% Lớn hơn hoặc bằng |
38.0 |
37.5 |
38.42 |
|
Chất không tan trong nước% Nhỏ hơn hoặc bằng |
0.01 |
0.05 |
0.025 |
|
Clorua (KCI)% Nhỏ hơn hoặc bằng |
0.02 |
0.05 |
0.025 |
|
Sunfat (K2SO4)% Nhỏ hơn hoặc bằng |
0.02 |
0.04 |
0.025 |
|
Oxit sắt (Fe2O3)% Nhỏ hơn hoặc bằng |
0.001 |
0.003 |
0.0015 |
|
Giá trị PH (dung dịch 100g/l)% Nhỏ hơn hoặc bằng |
8.6 |
8.6 |
8.6 |
Đóng gói: Túi dệt 25/50KG có lót túi nilon, hoặc theo yêu cầu của khách hàng.

Chú phổ biến: nguyên liệu kali bicarbonate, Trung Quốc nguyên liệu kali bicarbonate nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy
Tiếp theo
Tinh thể natri nitrat hòa tanBạn cũng có thể thích
Gửi yêu cầu















