cacbonat kali
Sản phẩm: Cacbonat Kali
Công thức phân tử: K2ĐỒNG3
Trọng lượng phân tử: 138,19

Sự miêu tả:
Cacbonat kali: Một hóa chất thiết yếu với nhiều công dụng
Cacbonat của Potash hay còn gọi là kali cacbonat hoặc tro ngọc trai là một hợp chất có công thức hóa học K2CO3. Nó là một chất kết tinh màu trắng, hòa tan trong nước và có vị mặn. Hóa chất này có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau.
Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của kali là sản xuất thủy tinh. Nó được thêm vào như một chất trợ dung để hạ thấp điểm nóng chảy của silica dùng trong sản xuất thủy tinh. Hợp chất này cũng hoạt động như một chất ổn định khi sản xuất tinh thể, cải thiện độ trong và độ bóng của chúng. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất gốm sứ, nơi nó hoạt động như một chất trợ dung để hạ thấp điểm nóng chảy và tăng độ cứng của sản phẩm cuối cùng.
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, Carbonate of Potash được sử dụng làm chất khởi động. Nó phản ứng với axit trong bột để giải phóng khí carbon dioxide, giúp bột nở ra trong quá trình nướng. Nó thường được sử dụng trong sản xuất các loại bánh nướng như bánh quy, bánh ngọt và bánh mì. Nó cũng được thêm vào nước ngọt và đồ uống có ga khác để điều chỉnh độ axit và tăng hương vị của chúng.
Cacbonat của Potash cũng là thành phần quan trọng trong sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa. Nó tạo thành một nền tảng vững chắc giúp phá vỡ dầu mỡ và bụi bẩn, giúp làm sạch dễ dàng hơn. Nó cũng được sử dụng làm chất đệm trong dầu gội và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
Trong ngành dệt may, kali cacbonat được sử dụng làm chất cố định thuốc nhuộm. Nó giúp ngăn ngừa thuốc nhuộm bị chảy ra hoặc phai màu trong quá trình giặt, từ đó kéo dài tuổi thọ của vải. Nó cũng được sử dụng làm chất hồ trong sản xuất bông, lụa và các loại vải khác để tăng độ bền và độ bền của chúng.
Một ứng dụng quan trọng khác của cacbonat kali là trong sản xuất phân bón. Nó là nguồn cung cấp kali, chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của cây trồng. Nó được sử dụng để tăng năng suất và chất lượng của cây trồng như trái cây, rau và ngũ cốc. Sử dụng hợp chất này trong nông nghiệp giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất và giảm nhu cầu sử dụng phân bón hóa học có hại.
Tóm lại, Carbonate of Potash là một loại hóa chất đa năng có nhiều ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Từ sản xuất thủy tinh đến sản xuất thực phẩm đến sản xuất nông nghiệp, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và hiệu suất của nhiều sản phẩm. Khi công nghệ tiếp tục phát triển, nhu cầu về kali cacbonat dự kiến sẽ tăng lên, điều này càng làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong các ngành công nghiệp khác nhau.
Thông số kỹ thuật:
| Vật quan trọng | Đơn vị | Lớp tốt | Cấp kỹ thuật | Lớp một | Lớp thường xuyên |
| độ tinh khiết | % Lớn hơn hoặc bằng | 99.0 | 99.0 | 98.5 | 96.0 |
| Clorua (Theo KCl) | % Ít hơn hoặc bằng | 0.01 | 0.03 | 0.10 | 0.20 |
| Sunfat (Như K2VÌ THẾ4) | % Ít hơn hoặc bằng | 0.01 | 0.04 | 0.10 | 0.15 |
| Sắt | % Ít hơn hoặc bằng | 0.001 | 0.001 | 0.003 | 0.010 |
| Không tan trong nước | % Ít hơn hoặc bằng | 0.02 | 0.04 | 0.05 | 0.10 |
| Hàm lượng tro | % Ít hơn hoặc bằng | 0.6 | 0.8 | 1.00 | 1.00 |
Bảo quản: Bảo quản trong kho khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt. Không bảo quản hàng hóa bên ngoài hoặc tiếp xúc với không khí.
Đóng gói: Trong bao PP/PE 25/50/500/1000kg hoặc theo yêu cầu của khách hàng.

Chú phổ biến: cacbonat kali, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất cacbonat kali Trung Quốc
Bạn cũng có thể thích
Gửi yêu cầu














