Tinh thể natri nitrat
Sản phẩm: Tinh thể natri nitrat
Công thức phân tử: NaNO3
Trọng lượng phân tử: 84,99

Sự miêu tả:
Natri nitrat là một hợp chất bao gồm các ion natri và nitrat. Nó là một loại muối kết tinh thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm như chất bảo quản và chất cố định màu. Ngoài ra, nó còn có các ứng dụng công nghiệp như sản xuất phân bón, pháo hoa và thủy tinh.
Chất kết tinh màu trắng hoặc không màu này có vị hơi đắng và tan nhiều trong nước. Công thức hóa học của nó là NaNO3, và nó được tạo ra bằng cách kết hợp natri cacbonat và axit nitric. Khi kết tinh, nó có dạng tinh thể bát diện hoặc hình thoi trong suốt hoặc mờ, không mùi.
Như đã đề cập trước đó, Natri Nitrat tinh thể được sử dụng làm chất bảo quản thực phẩm vì khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Nó thường được tìm thấy trong các loại thịt đã qua xử lý như thịt xông khói, giăm bông và thịt ăn trưa. Nó cũng được sử dụng như chất cố định màu để duy trì màu đỏ của các sản phẩm thịt. Tuy nhiên, nó có liên quan đến những lo ngại về sức khỏe vì đây là nguồn cung cấp nitrat trong chế độ ăn uống có thể phản ứng với các hợp chất trong cơ thể để tạo ra nitrosamine gây ung thư.
Ngoài việc sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, Tinh thể Natri Nitrat còn được sử dụng trong sản xuất phân bón để cung cấp cho cây trồng lượng nitơ cần thiết để phát triển. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất pháo hoa như pháo hoa, vì nó là chất oxy hóa cung cấp oxy cần thiết cho quá trình đốt cháy. Hơn nữa, natri nitrat được sử dụng trong ngành thủy tinh để tăng độ cứng và độ bền của sản phẩm thủy tinh.
Tuy nhiên, dù có nhiều công dụng nhưng Natri Nitrat Crystalline cũng tiềm ẩn những rủi ro không nhỏ đối với sức khỏe con người và môi trường. Nó có hại nếu nuốt phải hoặc hít phải và có thể gây kích ứng da và mắt. Với số lượng lớn, nó có thể ảnh hưởng đến chức năng thận và gây ra bệnh methemoglobinemia, một tình trạng máu nguy hiểm. Hơn nữa, nó đã được phát hiện là một chất gây ô nhiễm môi trường, làm ô nhiễm nguồn nước và tác động tiêu cực đến các hệ sinh thái mỏng manh.
Tóm lại, Natri Nitrat tinh thể là một hợp chất linh hoạt và hữu ích, có nhiều ứng dụng thực tế trong ngành thực phẩm, công nghiệp và nông nghiệp. Tuy nhiên, những ảnh hưởng tiềm tàng đến sức khỏe và hậu quả môi trường của nó phải được xem xét cẩn thận khi sử dụng. Điều cần thiết là phải xử lý nó một cách thận trọng để ngăn chặn mọi tác động tiêu cực đến sức khỏe con người và môi trường.
Thông số kỹ thuật:
| Thông số kỹ thuật | Xuất sắc | Lớp một | Đạt tiêu chuẩn |
| Độ tinh khiết (NaNO3),% Lớn hơn hoặc bằng | 99.7 | 99.3 | 98.5 |
| Độ ẩm, % Nhỏ hơn hoặc bằng | 1.0 | 1.5 | 2.0 |
| Clorua (NaCl), % Nhỏ hơn hoặc bằng | 0.25 | 0.30 | - |
| Không tan trong nước (dưới dạng bazơ khô),% Nhỏ hơn hoặc bằng | 0.03 | 0.06 | - |
| NaNO2, % Ít hơn hoặc bằng | 0.01 | 0.02 | 0.15 |
| Fe,% Nhỏ hơn hoặc bằng | 0.005 | 0.005 | - |
| NaNO3,% Ít hơn hoặc bằng | 0.05 | 0.10 | - |
Bảo quản: Bảo quản trong kho mát, thoáng mát. Tránh xa lửa và nhiệt.
Đóng gói: Túi dệt 25/50KG có lót túi nilon, hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Chú phổ biến: tinh thể natri nitrat, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất tinh thể natri nitrat Trung Quốc
Tiếp theo
Phân bón tinh thể nhỏ natri nitratBạn cũng có thể thích
Gửi yêu cầu















